carbon disulfide
Định nghĩa
Danh từ: - Carbon disulfide là một hợp chất hóa học lỏng, không màu, dễ cháy, có mùi hăng và độc hại. Công thức hóa học của nó là CS₂. - Công dụng: Chất này được sử dụng trong sản xuất rayon (tơ nhân tạo), cellophane (giấy bóng kính), carbon tetrachloride (tetraclorua cacbon) và làm dung môi cho cao su.
Ví dụ sử dụng
- (Carbon disulfide là một dung môi độc hại được sử dụng trong ngành công nghiệp cao su.)
- (Việc sản xuất rayon yêu cầu carbon disulfide như một hóa chất chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Carbon disulfide exposure: sự tiếp xúc với carbon disulfide, thường được nhắc đến trong bối cảnh an toàn lao động.
- Workers must wear protective gear to avoid carbon disulfide exposure. (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ để tránh tiếp xúc với carbon disulfide.)
- Carbon disulfide poisoning: ngộ độc carbon disulfide, có thể gây tổn thương thần kinh và các vấn đề sức khỏe khác.
- Chronic carbon disulfide poisoning can lead to neurological disorders. (Ngộ độc carbon disulfide mãn tính có thể dẫn đến rối loạn thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Carbon bisulfide: tên gọi khác của carbon disulfide.
- CS₂: ký hiệu hóa học thường dùng trong các tài liệu khoa học.
- The molecular formula CS₂ represents carbon disulfide. (Công thức phân tử CS₂ đại diện cho carbon disulfide.)
Từ đồng nghĩa
- Carbon bisulfide: đồng nghĩa hoàn toàn, ít phổ biến hơn.
- Dithiocarbonic anhydride: tên gọi hóa học chính xác hơn, nhưng hiếm khi dùng trong thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "carbon disulfide" vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "carbon disulfide" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.